石錛

shí bēn

Pinyin: shí bēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石制的平头斧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石制的平头斧。