quả

Hán Việt: quả · Pinyin:

Tổng quan

hư 錁

锞子 · 纸锞 · 银锞 · 锭锞 · 松纹锞 · 押岁锞子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtquả
Quảng Đônggwo2
Chú âmㄎㄜˋ
Hán ngữ Trung cổkuax
Phản thiết苦瓦切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 錁
  • Thiều Chửu Thoi vàng, thoi bạc. Mỡ cho vào xe.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锞 金属铸成的小锭,形状像小馒头,重量一二两到三五两不等 锞,金银锭也。--《五方元音》 宝玉和贾兰是金银项圈二个,金银锞二对。--《红楼梦》 锞子 额外赏了两匹宫缎、两个荷包并金银锞子、食物之类。--《红楼梦》 锞kè锞子,小金锭或小银锭。 锞guǒ 1.化学元素"镓"的旧译。

Eng

  • CC-CEDICT grease-pot for cart|ingot

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】苦瓦切,音髁。帶具。本作𩊓。亦作銙。 又【集韻】古火切,音果。車膏器也。本作輠。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 锞 · 锞 · 錁 · 锞 · 錁