錁子 kè zi · quả tử Hán Việt: quả tử · Pinyin: kè zi Tổng quan Cấu tạo: 錁 (quả) + 子 (tử)Pinyinkè ziHán Việtquả tửCấu tạo錁 + 子 · quả + tử nghĩa thành phần: quả + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时做货币用的小金锭或银锭。EngCihui 錁子 èzi n. gold/silver ingot