松紋錁 sōng wén kè · tùng văn quả Hán Việt: tùng văn quả · Pinyin: sōng wén kè Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 紋 (văn) + 錁 (quả)Pinyinsōng wén kèHán Việttùng văn quảCấu tạo松 + 紋 + 錁 · tùng + văn + quả nghĩa thành phần: tùng + văn + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纹银。Tân Hoa Tự Điển 1.纹银。