老闆

lǎo bǎn lão bản

Hán Việt: lão bản · Pinyin: lǎo bǎn

Tổng quan

biến thể của 老闆|老板 | Robam (thương hiệu) | sếp | chủ doanh nghiệp | LT:個|个

Cấu tạo: (lão) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 老闆|老板 | Robam (thương hiệu) | sếp | chủ doanh nghiệp | LT:個|个
  • Cihui lão bản lão bản ☆Người chủ quán.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱商店主人。今泛指工商企業、公司行號的產權所有人。如:「那個老闆正怒聲的斥責著他的伙計。」也作「老板」。

Eng

  • CC-CEDICT Robam (brand)
  • CC-CEDICT boss|business proprietor|CL:個|个[ge4]
  • Cihui Robam (brand)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

东家 · 店主 · 雇主

Từ trái nghĩa

伙计