阢隍 NGỘT HOÀNG Hán Việt: NGỘT HOÀNG Tổng quan Vẻ xáo trộn, bất an Cấu tạo: 阢 + 隍 (hoàng)Hán ViệtNGỘT HOÀNGCấu tạo阢 + 隍 Từ liên quan Gần nghĩa阢陧 · 隍塹 · 隍阱 · 隍陴 · 隍鹿 · 隍下鹿 · 阢陧不安