niết

Hán Việt: niết

Tổng quan

nguy hiểm

杌陧 · 阢陧 · 阢陧不安

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtniết
Quảng Đôngnip6
Chú âmㄋㄧㄝˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {niết} [隉]. Giản thể của chữ [隉].;

Eng

  • CC-CEDICT dangerous

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 隉 · 隉