zhì chất

Hán Việt: chất · Pinyin: zhì

Tổng quan

stallion; promote

抨隲 · 评隲 · 阴隲 · 阴隲文

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhì
Hán Việtchất
Quảng Đôngzat1
Nhật BảnNOBORU

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {chất} [騭].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「騭」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隲zhì ⒈古同骘”。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 騭 · 𱀑 · 騭