陰隲 yīn zhì · âm chất Hán Việt: âm chất · Pinyin: yīn zhì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 隲 (chất)Pinyinyīn zhìHán Việtâm chấtCấu tạo陰 + 隲 · âm + chất nghĩa thành phần: âm + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阴骘"。