抨隲 pēng zhì · phanh chất Hán Việt: phanh chất · Pinyin: pēng zhì Tổng quan Cấu tạo: 抨 (phanh) + 隲 (chất)Pinyinpēng zhìHán Việtphanh chấtCấu tạo抨 + 隲 · phanh + chất nghĩa thành phần: phanh + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品骘;评定。Tân Hoa Tự Điển 1.品骘;评定。