靫
Pinyin: méng
Tổng quan
strong and pliable, resilient
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | méng |
|---|---|
| Quảng Đông | caai1 |
| Nhật Bản | UTSUBO |
| Hán ngữ Trung cổ | chra |
| Phản thiết | 初刮切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靫méng 1.覆盖。
ja
- JMdict quiver (cylindrical and worn on the back or hip)
- JMdict quiver (box-shaped and worn on the back)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】楚佳切【集韻】【韻會】初佳切【正韻】初皆切,𠀤音釵。【玉篇】箭室也。【埤蒼】鞲靫,箭室。 又【廣韻】初牙切【集韻】【韻會】【正韻】初加切,𠀤音叉。又【五音集韻】初刮切,音㔍。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư