鞞靫 bǐng chá Pinyin: bǐng chá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鞴靫。盛箭器。 Cấu tạo: 鞞 (bỉ) + 靫Pinyinbǐng cháCấu tạo鞞 + 靫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鞴靫。盛箭器。 Từ liên quan Gần nghĩa鞞嵐 · 鞞舍 · 鞞陀 · 鞞世師 · 鞞佛略 · 鞞婆尸 · 鞞婆沙 · 鞞尼迦