韛靫

BẠI XOA

Hán Việt: BẠI XOA

Tổng quan

Cái túi da đựng tên (để rút ra mà bắn)

Cấu tạo: 𫖔 (bị) + 靫

Từ liên quan

Gần nghĩa

韛1. · 韛2. · 韛拐子 · 靫宬 · 靫袋