韀
Tổng quan
biến thể của 韉 鞯[jian1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zin1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄧㄢˉ |
| Phản thiết | 將先切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「韉」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 韉|鞯[jian1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】將先切,音箋。馬被具。亦作𩋋、𦆉。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư