狨韀

róng jiān

Pinyin: róng jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"狨鞯"。 2.用狨皮制成的马鞍垫。

Cấu tạo: 狨 (nhung) + 韀

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"狨鞯"。 2.用狨皮制成的马鞍垫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

狨坐 · 狨座 · 狨鞍 · 狨鞯 · 狨韉