韌韀

rèn jiān

Pinyin: rèn jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牲口股后的皮带和鞍鞯。泛指鞍具。

Cấu tạo: 韧 (nhận) + 韀

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.牲口股后的皮带和鞍鞯。泛指鞍具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

韌皮 · 韌魚 · 韧体 · 韧劲 · 韧带 · 韧性 · 韧皮 · 韧带的