馻
Pinyin: bó
Tổng quan
Lông ngựa mọc ngược chiều
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bó |
|---|---|
| Quảng Đông | wan5 |
| Hán ngữ Trung cổ | jyenx |
| Phản thiết | 松倫切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 馻饦 馻bó 1.见"馻饦"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】余準切【集韻】庾準切,𠀤音尹。【玉篇】馬毛逆。【爾雅·釋畜】逆毛居馻。【註】馬毛逆刺。 又【廣韻】【集韻】𠀤以轉切,音兗。又【集韻】松倫切,音荀。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 餺 · 餺