无面馻饦

wú miàn yǔn tuōvô diện bác thác

Hán Việt: vô diện bác thác · Pinyin: wú miàn yǔn tuō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹无米之炊。馻饦,一种面食。

Cấu tạo: 無 (vô) + 面 (diện) + 馻 (bác) + 飥 (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹无米之炊。馻饦,一种面食。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无面具的 · 无面的 · 無面目 · 无面馎饦 · 无面畸形 · 无面畸胎 · 无面值股份 · 无面见江东