年馻饦 nián yǔn tuō·niên bác thác Hán Việt: niên bác thác · Pinyin: nián yǔn tuō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.过年时吃的一种面食。 Cấu tạo: 年 (niên) + 馻 (bác) + 飥 (thác)Pinyinnián yǔn tuōHán Việtniên bác thácCấu tạo年 + 馻 + 飥 · niên + bác + thác nghĩa thành phần: niên + bác + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.过年时吃的一种面食。 Từ liên quan Gần nghĩa馻饦