Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 驛 驿[yi4]

駅薭 · 駅駆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjik6
Nhật BảnUMAYA
Hàn QuốcYEK
Chú âmㄢˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 驛|驿[yi4]

ja

  • JMdict railway station|train station|staging post on a highway (in pre-modern Japan)|counter for railway stations and bus stations

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 驛