駅薭 yì bài Pinyin: yì bài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹駅駆。 Cấu tạo: 駅 + 薭Pinyinyì bàiCấu tạo駅 + 薭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹駅駆。 Từ liên quan Gần nghĩa駅駆