骣
Tổng quan
(văn học) cưỡi ngựa không yên
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhàn |
|---|---|
| Quảng Đông | zaan2 |
| Chú âm | ㄔㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | zranx |
| Phản thiết | 鉏版切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) to ride a horse without a saddle
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】鉏版切,棧上聲。馬不施鞍轡爲驏。【吹萬集】驏,不鞍而騎也。【令狐楚·少年行】少小邊州慣放狂,驏騎蕃馬射黃羊。如今老大無筋力,獨倚營門數鴈行。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 骣 · 驏 · 骣 · 驏