Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

骫骳】uỷ bị [wâibèi] (văn) 1. Bắp chân cong queo; 2. Cong queo; 3. Ủy mị, ủ rũ, mềm yếu: 骫骳不武 Mềm yếu không uy vũ.

骫骳 · 骫骳不武 · 骳駞 · 骳驼 · 委骳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngbei6
Hán ngữ Trung cổmiex
Phản thiết平義切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Ủy bí} [骫骳] cong queo, quanh co.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「骫骳」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骳 骪髙。胫曲。引申为屈曲。也单用作簖边 其文骪骳,曲随其事,皆得其意。--《汉书》 骳bèi 1.胫曲。引申为屈曲。 骳pí 1.见"骫骳"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤平義切,音被。𩨖骳,屈曲也。又脛曲。互詳𩨖字註。 又【廣韻】母被切,音靡。義同。

Tự hình

  • Khải thư