委骳 wěi bèi · ủy bí Hán Việt: ủy bí · Pinyin: wěi bèi Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 骳 (bí)Pinyinwěi bèiHán Việtủy bíCấu tạo委 + 骳 · ủy + bí nghĩa thành phần: ủy + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹骫骳。本谓骨弯曲,引申为志不申貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹骫骳。本谓骨弯曲,引申为志不申貌。