骳駝

bèi tuó bí đà

Hán Việt: bí đà · Pinyin: bèi tuó

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (đà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骳駞"; 即骆驼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骳駞"。 2.即骆驼。