魐須

gān xū

Pinyin: gān xū

Tổng quan

Cấu tạo: + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓬乱的胡须。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓬乱的胡须。