chī

Pinyin: chī

Tổng quan

鵤chī ⒈古同鸱”。

角鵤 · 龙鵤 · 僧迦鵤 · 猿经鵤顾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchī
Quảng Đônggok3
Mân Namkak
Nhật BảnIKARUGA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鵤chī ⒈古同鸱”。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư