僧迦鵤 sēng jiā jiao Pinyin: sēng jiā jiao Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 迦 (già) + 鵤Pinyinsēng jiā jiaoCấu tạo僧 + 迦 + 鵤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即僧却崎。Tân Hoa Tự Điển 1.即僧却崎。