猿經鵤顧 yuán jīng jiao gù Pinyin: yuán jīng jiao gù Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 經 (kinh) + 鵤 + 顧 (cố)Pinyinyuán jīng jiao gùCấu tạo猿 + 經 + 鵤 + 顧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代导引术之一。模仿猿﹑鵤的动作,活动肢体关节以养生。Tân Hoa Tự Điển 1.古代导引术之一。模仿猿﹑鵤的动作,活动肢体关节以养生。