鷑
Pinyin: jí
Tổng quan
鷑jí 1.见"鷑鸠"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | kap6 |
| Phản thiết | 極入切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鷑jí 1.见"鷑鸠"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】極入切,音及。【爾雅·釋鳥】鷑鳩,鵧鷑。【郭註】小黑鳥。江東呼爲鳥䳆。又【集韻】力入切,音力。義同。 考證:〔【爾雅·釋鳥】鷑鳩,鵧鳩。【郭註】小黑鳥。江東呼爲烏鵙。〕 謹照原文鵧鳩改鵧鷑。註内鳥鵙改爲鳥䳆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䲯 · 𩀩 · 𱊢