孤鷑 gū jí Pinyin: gū jí Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 鷑Pinyingū jíCấu tạo孤 + 鷑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独自飞翔; 高升,腾达; 超逸;与众不同。Tân Hoa Tự Điển 1.独自飞翔。 2.高升,腾达。 3.超逸;与众不同。