鷑騰

jí téng

Pinyin: jí téng

Tổng quan

Cấu tạo: + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞腾; 比喻仕途腾达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞腾。 2.比喻仕途腾达。