Pinyin:

Tổng quan

câu câu (loại chuột nhọn mũi hay bắt sâu bọ) [Eng: mouse with sharp nose used to catch insects]

鼩鼱 · 树鼩 · 樹鼩 · 麝鼩 · 鼩窦 · 鼩竇 · 鼩鼠 · 鼩负鼠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngkeoi1
Chú âmㄑㄩˊ
Hán ngữ Trung cổgyo
Phản thiết其俱切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鼩鼱」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 鼩鼱[qu2 jing1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】其俱切【集韻】【韻會】權俱切,𠀤音劬。【說文】精鼩鼠也。【爾雅·釋獸】鼩鼠。【註】小鼱鼩也。亦名𪖁鼩。

Thuyết Văn

精鼩鼠也。 从鼠。句聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

四字一句。爾雅謂之鼩鼠。郭注。小鼱鼩也。亦名鼩。漢書東方朔傳如淳注曰。鼱鼩、小鼠也。音精劬。據爾雅釋文、字林有鼱字。 其俱切。古音在四部。

【鼩】 (cù ⟨câu⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鼠 (thử) | Thanh phù (聲符): 句 (câu) Phiên thiết: Kì câu thiết Thượng tự: 其 (kì) | Hạ tự: 俱 (câu) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: cồ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tinh (Giã gạo cho trắng ti) cù (used in 鼩鼱[qu2 jing1]) thử (Con chuột.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𪖏