麝鼩

XẠ CÙ

Hán Việt: XẠ CÙ

Tổng quan

con cầy đồng

Cấu tạo: 麝 (xạ) + 鼩

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầy đồng
  • VietPhrases con cầy đồng
  • Tần suất từ con cầy đồng

Từ liên quan

Gần nghĩa

麝牛 · 麝猫 · 麝香 · 麝鼠 · 鼩鼱 · 麝猫香 · 麝香牛 · 麝香猫