鼩窦 qú dòu Pinyin: qú dòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指鼠洞。 Cấu tạo: 鼩 + 竇 (đậu)Pinyinqú dòuCấu tạo鼩 + 竇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指鼠洞。 Từ liên quan Gần nghĩa窦炎 · 窦窖 · 窦道 · 鼩鼱 · 窦娥冤 · 窦状隙 · 窦状小管 · 窦刀