齄
Pinyin: zhā
Tổng quan
red sores on nose
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhā |
|---|---|
| Quảng Đông | zaa1 |
| Nhật Bản | HANANOWAKI |
| Hàn Quốc | CHA |
| Hán ngữ Trung cổ | cra |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 齄zhā 1.鼻子上的红疱。亦指使鼻子有红疱。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư