齄奴

zhā nú

Pinyin: zhā nú

Tổng quan

Cấu tạo: + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?奴"; 南朝宋废帝骂其父孝武帝为"?奴"。见《南史.宋纪中.前废帝》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?奴"。 2.南朝宋废帝骂其父孝武帝为"?奴"。见《南史.宋纪中.前废帝》。