齄鼻 zhā bí Pinyin: zhā bí Tổng quan Cấu tạo: 齄 + 鼻 (tị)Pinyinzhā bíCấu tạo齄 + 鼻 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"齄鼻"; 酒糟鼻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"齄鼻"。 2.酒糟鼻。