wèng úng

Hán Việt: úng · Pinyin: wèng

Tổng quan

nghẹt (mũi) giọng mũi

齆鼻儿 · 齆鼻兒 · 齆臭 · 齆鼻 · 齆鼻頭 · 齆声齆气

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwèng
Hán Việtúng
Quảng Đôngjung1
Mân Namàng
Nhật BảnHANAZUMARI
Chú âmㄨㄥˋ
Phản thiết烏貢切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Ngạt mũi.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種鼻道阻塞的疾病。《玉篇.鼻部》:「齆,鼻病也。」

Eng

  • CC-CEDICT stuffy (nose)|nasal (voice)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤烏貢切,音甕。【埤蒼】鼻病也。【字彙】鼻塞曰齆。 又【埤雅】語云:蛇聾虎齆。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪖵