齆鼻兒

wèng bí ér úng tị nhi

Hán Việt: úng tị nhi · Pinyin: wèng bí ér

Tổng quan

nghẹt mũi: ngạt mũi/người nghẹt mũi

Cấu tạo: (úng) + (tị) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghẹt mũi: ngạt mũi/người nghẹt mũi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因鼻孔堵塞而发音不清:这两天伤风,说话有点儿~;齆鼻儿的人。

Eng

  • Cihui 齆鼻兒 èngbír v.o. speak nasally owing to a stuffy nose ◆n. person who speaks with a nasal twang