齖
Pinyin: yá
Tổng quan
Răng khấp khểnh, không đều
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yá |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaa4 |
| Nhật Bản | GA |
| Hán ngữ Trung cổ | ngra |
| Phản thiết | 牛加切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 牙齒不平正的樣子。《玉篇.六鞳》:「齖,齒不平。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 齖yá 1.齿不平正。 2.用同"牙"。 3.见"齖?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五加切【集韻】牛加切,𠀤音牙。【玉篇】䶥齖,齒不平。 又【集韻】齖齵,齒不正。 又不聽人語曰聱齖。【唐書·元結傳】能學聱齖,保宗而全家。 又【集韻】魚駕切,音訝。齰齖,齒不相值。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𪘣 · 𬹺