齚齖 zé yá Pinyin: zé yá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.上下齿不相值。比喻意见不合。 Cấu tạo: 齚 (trách) + 齖Pinyinzé yáCấu tạo齚 + 齖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.上下齿不相值。比喻意见不合。 Từ liên quan Gần nghĩa齚啮 · 齚指 · 齚舌