聱齖

Tổng quan

Cấu tạo: 聱 (ngao) + 齖

Từ liên quan

Gần nghĩa

聱訛 · 聱取 · 聱叟 · 聱屈 · 聱牙 · 聱耴 · 聱聱 · 聱牙诘曲