齦齴 Tổng quan Cấu tạo: 龈 (ngân) + 𫜮Cấu tạo龈 + 𫜮 Từ liên quan Gần nghĩa龈炎 · 龈病 · 龈瘤 · 龈音 · 齦1. · 齦2. · 龈擦音 · 龈脓肿