𡽫

Tổng quan

nôn nôn ruột [Eng: to feel nauscated]

𡽫渃 · 𡽫蓬 · 𡶀𡽫 · 渃𡽫

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nôn nôn ruột [Eng: to feel nauscated]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: non Xuất hiện 37 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: non Xuất hiện 33 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: non Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư