𪻐

cōngxungNôm xung

Hán Việt: xung · Pinyin: cōng · Nôm: xung

Tổng quan

Tranh xung [琤瑽] tiếng đeo ngọc lảng xoảng

𪻐瑢 · 琤𪻐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincōng
Hán Việtxung
Âm Nômxung
Quảng Đôngcung1
Chú âmㄘㄨㄥˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tranh xung [琤瑽] tiếng đeo ngọc lảng xoảng

Eng

  • CC-CEDICT used in 瑽瑢, 𪻐瑢[cong1 rong2] and 琤瑽, 琤𪻐[cheng1 cong1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 瑽 · 瑽