瑽瑢
Pinyin: cōng róng
Tổng quan
(văn học) (từ tượng thanh) tiếng leng keng của mặt ngọc
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) (từ tượng thanh) tiếng leng keng của mặt ngọc
- Cihui xung dung xung dung ☆Tiếng những viên ngọc đeo trên người chạm vào nhau khi bước đi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容玉石碰撞聲。宋.陳師道〈觀兗文忠公家六一堂圖書〉詩:「緬懷弁服士,酬獻鳴瑽瑢。」
Eng
- CC-CEDICT (literary) (onom.) tinkling of jade pendants
- Cihui (literary) (onom.) tinkling of jade pendants