琤𪻐

chēng cōngtranh xung

Hán Việt: tranh xung · Pinyin: chēng cōng

Tổng quan

(văn học) (từ tượng thanh) tiếng leng keng của đồ trang sức ngọc; tiếng nước chảy róc rách; âm nhạc của đàn tranh

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞:(1)形容彈撥弦樂所發的聲音。唐.劉禹錫〈牛相公見示新什謹依本韻次用以抒下情〉詩:「玉柱琤瑽韻,金觥雹凸稜。」(2)形容流水聲。唐.殷文圭〈玉仙道中〉詩:「山勢北蟠龍偃蹇,泉聲東漱玉琤瑽。」

Cấu tạo: 琤 (tranh) + 瑽 (xung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) (từ tượng thanh) tiếng leng keng của đồ trang sức ngọc
  • Cihui tiếng nước chảy róc rách
  • Cihui âm nhạc của đàn tranh
  • Tần suất từ (văn học) (từ tượng thanh) tiếng leng keng của đồ trang sức ngọc; tiếng nước chảy róc rách; âm nhạc của đàn tranh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容彈撥弦樂所發的聲音。唐.劉禹錫〈牛相公見示新什謹依本韻次用以抒下情〉詩:「玉柱琤瑽韻,金觥雹凸稜。」(2)形容流水聲。唐.殷文圭〈玉仙道中〉詩:「山勢北蟠龍偃蹇,泉聲東漱玉琤瑽。」

Eng

  • Cihui (literary) (onom.) tinkling of jade pendants; plashing of flowing water; musical notes of a zither

Từ liên quan

Gần nghĩa

琤琤 · 𪻐瑢 · 瑽瑢 · 琤 · 琤淙 · 琤然 · 琤琮 · 琤璁