𫯨 Nôm vạ Nôm: vạ Tổng quan vạ (trời) [Eng: sky, heaven] Âm NômvạUnicodeU+2BBE8Số nét11國𫯨 · 域𫯨Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Âm Nômvạ Nghĩa otherNguồn khác vạ (trời) [Eng: sky, heaven]