𫯨

Nôm vạ

Nôm: vạ

Tổng quan

vạ (trời) [Eng: sky, heaven]

國𫯨 · 域𫯨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômvạ

Nghĩa

other

  • Nguồn khác vạ (trời) [Eng: sky, heaven]