國𫯨

Tổng quan

國𫯨 KHOẮC VẠ Chỉ nhà trời. Thiên đình. Trời. Văn học dân gian Tày thường dùng khoắc vạ (thay cho Thiên đình) để chỉ những tình huống không hay, không may mắn. 󲁼𪦸几春夏庄興 林立敢參春𫹄𫘆 保聀数國𫯨𠾕娘 Liệng lủc kỷ xuân

Cấu tạo: 国 (quốc) + 𫯨

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人